
Joilson là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Amazonas FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/03/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/05/2015 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/09/2015 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/12/2015 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/10/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/02/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 27/05/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/12/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/08/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 31/10/2023 | 32 | — |
| 26/11/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 14/04/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | SER Caxias RS | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2025 | Free player | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Agua Santa SP Youth | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2024 | Ponte Preta | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 03/04/2024 | Agua Santa SP Youth | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Gremio Novorizontino | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Sao Bernardo | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Chapecoense - SC | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Sao Bento | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Chapecoense - SC | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Osasco Sporting | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Cuiaba | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2016 | Criciuma | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2013 | Clube Recreativo e Atlético Catalano (GO) | Criciuma | Cho mượn | — |
| 31/05/2013 | Criciuma | Clube Recreativo e Atlético Catalano (GO) | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2012 | Camboriú FC | Criciuma | Cho mượn | — |
| 31/08/2012 | Criciuma | Camboriú FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Tư duy41
- Sức mạnh70
- Thể lực56
- Kỹ thuật36