
Joider Micolta là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
14Đá chính
1.278Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1278Phút/bàn
10/31Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 23 | 13 | 1.188 | 1 | 0 | 0 | 31 | 10 | 73% | 45% | 3 | 0 | 6,31 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.188 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/31
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/219 (73%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/45 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/134 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 57
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 195
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 1 | 2/7 | — | 6,12 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 4/8 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/11 | 0 | 7/17 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 3 | 0 | 12/14 | 0 | 0/4 | — | 6,08 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 4/7 | — | 6,10 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11/13 | 1 | 2/4 | — | 6,52 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/4 | — | 6,22 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/6 | V | 5,73 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 3 | 5/10 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/07/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/04/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/09/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật45
- Tư duy41
- Sức mạnh38
- Thể lực34