
Johnstone·Omurwa
Hậu vệKEN
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Johnstone·Omurwa là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KEN.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Gabon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gambia | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Burundi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Seychelles | T 5-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gabon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/11/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 24/03/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 375 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | KACM Marrakech | Free player | Trở lại | — |
| 24/08/2025 | FK Kapaz Ganca | KACM Marrakech | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2025 | Abha | FK Kapaz Ganca | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2024 | CF Estrela Amadora SAD | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2022 | Wazito FC | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Mathare United | Wazito FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Wazito FC | Mathare United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh61
- Thể lực52