
Johnny Russell
Tiền đạoSCO
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Johnny Russell là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Livingston F.C. | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 1/6 | — | 6,24 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/8 | — | 6,29 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2007 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/01/2009 | 18 | 175 nghìn € |
| 19/10/2010 | 20 | 175 nghìn € |
| 02/02/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/07/2011 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/02/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/07/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 16/09/2012 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/01/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 19/04/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2018 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2019 | 29 | 1,8 triệu € |
| 29/11/2019 | 29 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,4 triệu € |
| 25/08/2020 | 30 | 1,7 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 1,7 triệu € |
| 08/07/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 03/04/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 11/09/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dundee United | Free Player | Trở lại | — |
| 02/03/2026 | Free Player | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Real Salt Lake | Free Player | Trở lại | — |
| 24/04/2025 | Free Player | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Sporting Kansas City | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2018 | Derby County | Sporting Kansas City | Hết hạn mượn 0.28M € | 280 nghìn € |
| 30/06/2013 | Dundee United | Derby County | Hết hạn mượn 0.878M € | 878 nghìn € |
| 29/06/2010 | Raith Rovers | Dundee United | Cho mượn | — |
| 25/09/2009 | Dundee United | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Forfar Athletic FC | Dundee United | Cho mượn | — |
| 20/08/2008 | Dundee United | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Dundee United FC U20 | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực53