Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johnny Russell

Tiền đạoSCO
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Johnny Russell là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch SCO.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johnny Russell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.H 1-1310010110/1001/2—6,69
13/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Livingston F.C.H 0-0680030213/1701/6—6,24
09/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.B 0-211000003/30——6,30
02/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.B 0-319000016/802/8—6,29
26/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.T 3-07000002/300/1—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2009: 175 nghìn €2010: 175 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 900 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20072026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/20071750 nghìn €
10/01/200918175 nghìn €
19/10/201020175 nghìn €
02/02/201120250 nghìn €
06/07/201121400 nghìn €
01/02/201221500 nghìn €
22/07/201222750 nghìn €
16/09/201222900 nghìn €
07/01/2014231,0 triệu €
23/02/2015241,0 triệu €
23/09/2015251,2 triệu €
19/04/2016261,5 triệu €
31/08/2016261,5 triệu €
26/02/2017261,5 triệu €
17/09/2017271,5 triệu €
13/03/2018271,0 triệu €
01/05/2018281,5 triệu €
14/12/2018281,8 triệu €
26/05/2019291,8 triệu €
29/11/2019291,7 triệu €
07/04/2020301,4 triệu €
25/08/2020301,7 triệu €
17/12/2020301,7 triệu €
08/07/2021312,0 triệu €
08/11/2021312,0 triệu €
17/08/2022322,0 triệu €
07/11/2022322,0 triệu €
21/08/2023331,2 triệu €
17/12/2023331,2 triệu €
12/06/2024341,0 triệu €
11/12/202434800 nghìn €
03/04/202534500 nghìn €
04/06/202535500 nghìn €
11/09/202535400 nghìn €
10/12/202535250 nghìn €
19/05/202636150 nghìn €
05/10/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Dundee UnitedFree PlayerTrở lại—
02/03/2026Free PlayerDundee UnitedChuyển nhượng—
31/12/2025Real Salt LakeFree PlayerTrở lại—
24/04/2025Free PlayerReal Salt LakeChuyển nhượng—
31/12/2024Sporting Kansas CityFree PlayerTrở lại—
30/01/2018Derby CountySporting Kansas CityHết hạn mượn 0.28M €280 nghìn €
30/06/2013Dundee UnitedDerby CountyHết hạn mượn 0.878M €878 nghìn €
29/06/2010Raith RoversDundee UnitedCho mượn—
25/09/2009Dundee UnitedRaith RoversChuyển nhượng—
31/12/2008Forfar Athletic FCDundee UnitedCho mượn—
20/08/2008Dundee UnitedForfar Athletic FCChuyển nhượng—
30/06/2007Dundee United FC U20 Dundee UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com