
johnny rodriguez là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Las Vegas Lights.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.443Phút
12Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
23/73Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 29 | 28 | 2.443 | 12 | 1 | 1 | 73 | 23 | 78% | 37% | 5 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.443 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 23/73
- Sút trong vòng cấm
- 42
- Sút ngoài vòng cấm
- 31
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 9/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/9
- Việt vị
- 16
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 416/533 (78%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/35 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/261 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 52
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 112
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 242
- Phạm lỗi
- 57
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 3/10 | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/8 | — | 6,17 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs San Antonio | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/5 | — | 6,37 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 3/13 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 2-0 | 42 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 0 | 1/3 | — | 7,87 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 17/20 | 0 | 0/6 | V | 6,31 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/8 | 2 | 7/11 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 22/23 | 0 | 4/13 | V | 6,60 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 6 | 2 | 2 | 22/26 | 1 | 3/7 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/05/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực42