
Johnny Kenny là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Preston North End.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 297 | 2 | 0 | 0 | 16 | 3 | 53% | 29% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/30 (53%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/24 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-4 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/5 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 2-2 | 67 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 8,95 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/7 | 1 | 4/5 | — | 5,97 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 3/7 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/5 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LASK Linz | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/11 | 2 | 4/10 | — | 6,20 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | H 1-1 | 95 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6/13 | 1 | 2/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 18 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 12/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
| 27/09/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Celtic FC | Preston North End | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Bolton Wanderers | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Celtic FC | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Shamrock Rovers | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Celtic FC | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Queen's Park | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 19/08/2022 | Celtic FC | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Sligo Rovers | Celtic FC | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 22/01/2021 | Sligo Rovers Academy | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực49