Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johnny Kenny

Preston North EndTiền đạoIRL
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Johnny Kenny là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Preston North End.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—5429720016353%29%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/30 (53%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/24 (29%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johnny Kenny · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamB 1-469003014/600/5—6,44
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersH 2-267205203/600/2—8,95
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityB 0-164003103/714/5—5,97
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordB 1-266005015/713/7—6,23
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversT 2-131000001/400/5—6,41
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkT 2-1dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp C1 châu Âu@ LASK LinzB 1-4dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 3-0dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownB 2-3900011210/1124/10—6,20
25/04/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityH 1-195104316/1312/8—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20211875 nghìn €
27/12/202118175 nghìn €
26/06/202219175 nghìn €
12/12/202219150 nghìn €
21/06/202320150 nghìn €
04/12/202320150 nghìn €
19/06/202421175 nghìn €
28/11/202421225 nghìn €
16/06/202522400 nghìn €
09/12/202522600 nghìn €
11/05/2026221,2 triệu €
27/09/2026233,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Celtic FCPreston North EndHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2026Bolton WanderersCeltic FCCho mượn—
01/02/2026Celtic FCBolton WanderersChuyển nhượng—
30/12/2024Shamrock RoversCeltic FCCho mượn—
31/12/2022Celtic FCShamrock RoversChuyển nhượng—
30/12/2022Queen's ParkCeltic FCCho mượn—
19/08/2022Celtic FCQueen's ParkChuyển nhượng—
07/01/2022Sligo RoversCeltic FCHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
22/01/2021Sligo Rovers AcademySligo RoversChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com