
John Xaver Posselt là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
114Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 114 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 69% | 43% | 0 | 0 | 5,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 5,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 2/3 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 5-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 3-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 3/6 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 1 | 4/12 | — | 6,32 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 5,79 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 5-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 4/6 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/12/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/10/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/10/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | SC Paderborn 07 II | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Havelse | SC Paderborn 07 II | Cho mượn | — |
| 28/07/2025 | SC Paderborn 07 II | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | VFB Lubeck | SC Paderborn 07 II | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | Free Player | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | St Pauli II | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | St. Pauli U19 | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Eintracht Norderstedt U19 | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Eintracht Norderstedt U17 | Eintracht Norderstedt U19 | Chuyển nhượng | — |