Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Tolkin

Holstein KielHậu vệUSA
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

John Tolkin là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Holstein Kiel.

Tiểu sử John Tolkin

John Tolkin là hậu vệ thi đấu cho Holstein Kiel, mang quốc tịch United States và 24 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 61 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận, 321 phút, điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, cao nhất từng đạt 4,0 triệu € năm 2024, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là việc kết thúc thời gian cho mượn từ New York Red Bulls sang Holstein Kiel vào ngày 15/01/2025, với phí 2,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—432390001084%50%006,41
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11820000092%50%107,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/176 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
8
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/41 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Tolkin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinH 0-0dự bị00000—0———
09/10/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigB 0-1820000064/7614/7—6,51
19/09/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846B 0-115000008/1011/2—6,33
05/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 2-2630000121/2723/4—6,25
30/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-2790010055/6300/3—6,53
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ TSV 1860 MünchenT 2-0820000138/4113/6V7,06
14/08/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 2-2dự bị00000—0———
10/04/2026Bundesliga 2@ Fortuna DusseldorfT 2-17000003/301/1—6,52
05/04/2026Bundesliga 2vs Preußen MünsterH 0-0900020454/6416/13V6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/201917100 nghìn €
25/08/202018100 nghìn €
17/12/202018150 nghìn €
08/07/202118300 nghìn €
08/11/2021191,0 triệu €
17/08/2022202,0 triệu €
07/11/2022202,5 triệu €
21/08/2023214,0 triệu €
17/12/2023214,0 triệu €
12/06/2024214,0 triệu €
11/12/2024224,0 triệu €
26/03/2025223,0 triệu €
04/06/2025222,5 triệu €
15/12/2025232,5 triệu €
31/05/2026232,5 triệu €
28/09/2026241,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2025New York Red BullsHolstein KielHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
13/01/2020New York Red Bulls AcademyNew York Red BullsChuyển nhượng—
29/11/2019New York Red Bulls BNew York Red Bulls AcademyCho mượn—
03/07/2019New York Red Bulls AcademyNew York Red Bulls BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy59
  • Sức mạnh57
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com