
John Santander là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CD Copiapo S.A..
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
461Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
9/0Vàng/Đỏ
0,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 334 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 3,69 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 25 | 23 | 127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 3,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 127 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Everton CD | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | @ Univ Catolica | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 27/06/2026 | Chilean Cup | @ Everton CD | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Univ Catolica | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/10/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/05/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/11/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/03/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/10/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/07/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/05/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2025 | Santiago Morning | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Santiago Wanderers | Santiago Morning | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportes Recoleta | Santiago Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Municipal Iquique | Deportes Recoleta | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2021 | Cobresal | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Deportes Temuco | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | San Luis Quillota | Deportes Temuco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Huachipato | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Universidad de Chile | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Barnechea | Universidad de Chile | Cho mượn | — |
| 31/08/2012 | Universidad de Chile | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Universidad de Chile U21 | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh56
- Thể lực51