
John Ruddy
39Tuổi
193Chiều cao (cm)
97Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
John Ruddy là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Everton | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 2-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Qarabag | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/02/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Qarabag | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/12/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2005 | 18 | 350 nghìn € |
| 09/02/2007 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/02/2009 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/02/2010 | 23 | 750 nghìn € |
| 31/08/2011 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/09/2011 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 25 | 4,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 26 | 5,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 26 | 4,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 27 | 4,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 28 | 4,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 4,5 triệu € |
| 08/02/2016 | 29 | 3,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 30 | 3,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 30 | 3,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 31 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 32 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 32 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 33 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 33 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 34 | 800 nghìn € |
| 22/12/2021 | 35 | 500 nghìn € |
| 14/06/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 36 | 300 nghìn € |
| 31/05/2023 | 36 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 37 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 38 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 39 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 39 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Newcastle United | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Birmingham City | Newcastle United | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Wolverhampton Wanderers | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | Norwich City | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Everton | Norwich City | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/04/2010 | Motherwell F.C. | Everton | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Everton | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Crewe Alexandra | Everton | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Everton | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2008 | Stockport County | Everton | Cho mượn | — |
| 31/01/2008 | Everton | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2007 | Bristol City | Everton | Cho mượn | — |
| 31/03/2007 | Everton | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2007 | Wrexham | Everton | Cho mượn | — |
| 31/01/2007 | Everton | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2006 | Stockport County | Everton | Cho mượn | — |
| 31/08/2006 | Everton | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2006 | Chester City (- 2010) | Everton | Cho mượn | — |
| 31/12/2005 | Everton | Chester City (- 2010) | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2005 | Rushden & Diamonds (- 2011) | Everton | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 157
- Chỉ số 246
- Chỉ số 462
- Chỉ số 359