
John Robertson là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Raith Rovers.
Tiểu sử John Robertson
John Robertson là tiền vệ của Raith Rovers, quốc tịch Scotland, 25 tuổi, sinh ngày 26/08/2001. Cao 173 cm, cầu thủ thuận chân trái và có hợp đồng đến 30/05/2028. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 13 trận với 922 phút, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,66. Tại Scottish Championship có 9 trận và 1 bàn, còn tại Cúp Liên đoàn Scotland có 4 trận với 1 kiến tạo. Chuyển nhượng gần nhất là từ East Kilbride FC đến Raith Rovers vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
922Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
922Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 591 | 1 | 0 | 0 | 17 | 5 | — | — | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 331 | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | — | — | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,91 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 4-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,59 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,88 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,06 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Peterhead | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,10 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | East Kilbride FC | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free Player | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2023 | Linfield FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Edinburgh City | Linfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | St. Johnstone FC B | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2021 | Forfar Athletic FC | St. Johnstone FC B | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | St. Johnstone FC B | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2020 | Cove Rangers | St. Johnstone FC B | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | St. Johnstone FC B | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | St. Johnstone U20 | St. Johnstone FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tynecastle Colts | St. Johnstone U20 | Chuyển nhượng | — |