
John Okoli là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Churchill Brothers.
Tiểu sử John Okoli
John Okoli là tiền đạo hiện thi đấu cho câu lạc bộ Churchill Brothers, mang quốc tịch Nigeria và 29 tuổi. Anh sinh ngày 03/07/1997. Anh từng chuyển từ Swehly SC đến Al Karma vào ngày 05/09/2024 và từ Al Karma đến Al-Hilal SC vào ngày 31/08/2025, trước khi chuyển đến Churchill Brothers từ Al-Hilal SC vào ngày 09/09/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 0% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/2 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/03/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/09/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 09/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/02/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/11/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/07/2025 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Al-Hilal SC | Churchill Brothers | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Al Karma | Al-Hilal SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | Swehly SC | Al Karma | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | El Mokawloon El Arab | Swehly SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2021 | Saif Sporting Club | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2020 | Göcmenköy IYSK | Saif Sporting Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2019 | Yenicami AK | Göcmenköy IYSK | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2019 | Gönyeli SK | Yenicami AK | Cho mượn | — |
| 12/08/2018 | Yenicami AK | Gönyeli SK | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2017 | MFM FC | Yenicami AK | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2017 | Messiah FC | MFM FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực47