
John Nelson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.
Tiểu sử John Nelson
John Nelson là hậu vệ người United States, 28 tuổi, hiện thi đấu cho Los Angeles Galaxy. Trong mùa giải 2026, cầu thủ đã ra sân 31 trận với 1968 phút thi đấu và điểm trung bình 6,42. Trong đó có 26 trận tại MLS và 5 trận tại Cúp C1 CONCACAF. Giá trị thị trường hiện ở mức 800 nghìn €, còn hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 20/12/2023, từ St. Louis City SC sang Los Angeles Galaxy.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
21Đá chính
2.058Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 16 | 1.626 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 82% | 58% | 1 | 0 | 6,32 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 5 | 5 | 432 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 58% | 1 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.626 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 576/697 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/60 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/93 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/272 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 2 | 4/4 | — | 6,66 |
| 12/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 1/2 | — | 6,14 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/2 | — | 6,05 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 1 | 2/6 | — | 6,78 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 0/4 | — | 5,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/05/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/10/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/11/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/08/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/08/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/12/2023 | St. Louis City SC | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2022 | FC Cincinnati | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | FC Dallas | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | North Texas SC | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 11/04/2019 | FC Dallas | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | North Carolina University | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Tobacco Road FC | North Carolina University | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | North Carolina University | Tobacco Road FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Cleveland Internationals | North Carolina University | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | North Carolina FC U23 | Cleveland Internationals | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Cleveland Internationals | North Carolina FC U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực41