
John Narváez là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo AD Tarma.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.041Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1020Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
8/2Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 21 | 21 | 1.769 | 2 | 0 | 2 | 15 | 6 | 84% | 56% | 7 | 2 | 6,67 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 3 | 272 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.769 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 657/780 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/117 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 105/186 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 57
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 272 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/36 | 4 | 6/11 | — | 6,63 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 0 | 34/45 | 1 | 4/8 | — | 9,14 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 4 | 8/12 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/3 | V | 5,49 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 4 | 9/12 | — | 6,12 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 5/9 | — | 6,75 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 2 | 4/9 | Đ | 6,27 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/2 | Đ | 5,25 |
| 30/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/57 | 3 | 4/6 | — | 7,13 |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 4 | 4/9 | V | 6,56 |