Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Murphy

Knoxville troopsTiền vệIRL
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

John Murphy là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Knoxville troops.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

32Trận ra sân
23Đá chính
2.073Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
8/33Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—32232.07350233878%49%506,64

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.073 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/33
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/58
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
592/757 (78%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
6/22 (27%)
Chuyền dài chính xác
36/75 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
19
Phá bóng
19
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
128/259 (49%)
Không chiến thắng / thua
27 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
101 / 95
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
275
Phạm lỗi
44
Bị phạm lỗi
58

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Murphy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ New York CosmosT 3-0900010026/2827/13—7,21
12/10/2026USL League Onevs Spokane VelocityB 0-2700000020/2604/10V5,81
08/10/2026USL League Onevs Chattanooga Red WolvesT 3-0900030147/5511/8V6,44
04/10/2026USL League One@ Richmond KickersB 2-323000009/1212/2—5,81
28/09/2026USL League Onevs Westchester SCH 0-0900031429/3715/13—6,60
20/09/2026USL League One@ OmahaB 1-2751011011/1514/7—7,25
17/09/2026USL League One@ Fort Wayne FCT 3-2900020018/2006/9—6,49
12/09/2026USL League Onevs FC NaplesH 0-011000017/1004/7—6,67
06/09/2026USL League One@ AV AltaT 2-1821031129/3512/6—7,79
03/09/2026USL League One@ Forward Madison FCH 1-123010012/614/6—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20181825 nghìn €
02/10/20191950 nghìn €
24/11/20212175 nghìn €
09/06/202222100 nghìn €
28/11/202222125 nghìn €
18/05/202323125 nghìn €
28/11/202323125 nghìn €
27/05/202424125 nghìn €
29/10/202424150 nghìn €
07/05/202525150 nghìn €
24/11/202525175 nghìn €
29/04/202626—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh48
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com