Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Montano

20Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

John Montano là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

41Trận ra sân
29Đá chính
2.255Phút
10Bàn thắng
5Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
22/58Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—31221.968704542082%44%206,83
Copa Sudamericana2026—221702004281%56%007,79
Copa Libertadores2026—311170010083%57%106,46
Cúp Colombia2026—54010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.968 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
20/54
Sút trong vòng cấm
34
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
19/50
Đá phạt (bàn / sút)
0/34
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
418/507 (82%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
19

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/154 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 73
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
225
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
34

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 7,79

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/33 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/43 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Montano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasB 0-2640021013/1600/3—6,02
12/10/2026Primera A Colombia@ America de CaliT 2-1240000111/1100/1V6,05
06/10/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeB 0-1880030230/3602/5—6,24
30/09/2026Primera A Colombiavs MillonariosH 2-2720010013/1712/4—6,46
27/09/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaB 0-2660010012/1401/3—5,94
23/09/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 2-1801162323/2622/4—9,00
18/09/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaH 2-2710021116/2102/3—6,30
13/09/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoB 1-2660011110/1202/5—6,38
04/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraT 3-0891033129/3102/5—8,20
31/08/2026Primera A Colombiavs Llaneros FCT 2-1631021014/1811/3—7,54

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,4 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/202418700 nghìn €
23/04/202518700 nghìn €
17/12/202519500 nghìn €
16/03/202619900 nghìn €
03/06/202619900 nghìn €
01/09/2026191,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com