
Jhon Méndez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo CSD Municipal.
Tiểu sử Jhon Méndez
Tiền vệ Jhon Méndez, 27 tuổi, quốc tịch Guatemala, thi đấu cho CSD Municipal. Cầu thủ cao 169 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Jhon Méndez có 14 trận với 776 phút thi đấu và 3 bàn thắng, trong đó 12 trận tại Guatemala Liga Nacional. Cầu thủ cũng ra sân 2 trận tại Cúp Trung Mỹ trong mùa 2026. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
897Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guatemala Liga Nacional | 2026-2027 | — | 14 | 9 | 776 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 2 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 69% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 776 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/62 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Hankook Verdes | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/39 | 2 | 3/7 | — | 6,89 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Cartagines | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/23 | 3 | 6/6 | — | 6,41 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ecuador | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/1 | — | 5,83 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Séc | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |