Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John McGovern

Shamrock RoversTiền đạoNIR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

John McGovern là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Shamrock Rovers.

Tiểu sử John McGovern

John McGovern là tiền đạo thi đấu cho Shamrock Rovers, quốc gia Northern Ireland, sinh ngày 17/10/2002 và hiện 24 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ghi 10 bàn, có 5 kiến tạo và 29 trận ra sân trong 1364 phút thi đấu tại Ireland Premier Division. Điểm trung bình của cầu thủ ở mùa này là 6,94. Thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 325 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
16Đá chính
1.364Phút
10Bàn thắng
5Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
24/42Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—29161.3641005422473%30%306,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.364 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
24/42
Sút trong vòng cấm
36
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
10/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/4
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/260 (73%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/151 (30%)
Không chiến thắng / thua
11 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 70
Bị tước bóng
39
Mất quyền kiểm soát
178
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John McGovern · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCB 0-290004218/1401/5V6,26
13/10/2026Ireland Premier Divisionvs BohemiansT 2-180102109/1000/3—7,55
09/10/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedT 3-160213316/1101/6—9,40
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedT 3-228202205/813/7—9,16
12/09/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticB 0-222000004/502/3—6,37
05/09/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneH 0-023002103/500/3—7,01
30/08/2026Ireland Premier Division@ Derry CityH 3-311000001/100/1—6,45
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Floriana F.C.T 5-17710000—0—V7,11
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Floriana F.C.B 0-21900000—0———
04/07/2026Ireland Premier Division@ Sligo RoversT 2-1450010010/1100/3—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 325 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/20222025 nghìn €
21/05/20232025 nghìn €
26/12/20232150 nghìn €
22/05/20242175 nghìn €
12/12/202422150 nghìn €
19/05/202522250 nghìn €
09/12/202523250 nghìn €
09/06/202623325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy55
  • Sức mạnh31
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com