
John Mcatee là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
350Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 332 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 76% | 44% | 1 | 0 | 6,29 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/75 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/4 | — | 5,77 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 14/18 | 5 | 7/10 | V | 6,02 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 2/6 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/3 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | 75 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 12/16 | 1 | 3/9 | — | 7,19 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sheffield Wednesday | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 2/4 | — | 6,53 |
| 24/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | T 4-1 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực46