
John Matkin
Tiền vệGUM
41Tuổi
179Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
John Matkin là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch GUM.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Singapore | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Singapore | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2014 | 28 | 75 nghìn € |
| 30/11/2016 | 30 | — |
| 20/03/2017 | 30 | 50 nghìn € |
| 31/10/2017 | 31 | — |
| 23/03/2021 | 34 | 25 nghìn € |
| 30/12/2021 | 35 | 25 nghìn € |
| 10/10/2023 | 37 | 25 nghìn € |
| 18/03/2024 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2023 | Free player | Bank of Guam Strykers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sitra | Whittlesea Ranges | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free player | Sitra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Rovers FC Guam | ASC San Diego | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Free player | Rovers FC Guam | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2016 | UiTM FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Mashare Chaiyaphum | UiTM FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Free player | Mashare Chaiyaphum | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2014 | FC Pyunik | Free player | Trở lại | — |
| 24/08/2014 | Mashare Chaiyaphum | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Free player | Mashare Chaiyaphum | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2013 | Iwate Grulla Morioka | United Sikkim FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Chester FC | Iwate Grulla Morioka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Halesowen Town | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | San Diego Toreros (University of San Diego) | Halesowen Town | Chuyển nhượng | — |