
John Mahon là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Waterford United.
Tiểu sử John Mahon
John Mahon là hậu vệ của Waterford United, mang quốc tịch Ireland, sinh ngày 26/11/1999 và 26 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 32 trận tại Ireland Premier Division với 2827 phút, ghi 5 bàn và có 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường là 125 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Sligo Rovers đến Waterford United vào ngày 31/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
35Đá chính
3.097Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
619Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 32 | 32 | 2.827 | 5 | 0 | 1 | 20 | 8 | 62% | 59% | 9 | 0 | 6,54 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.827 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 374/599 (62%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 67/176 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/50
- Cắt bóng
- 52
- Phá bóng
- 302
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 168/282 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 97 / 66
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 48
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 251
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/28 | 1 | 10/17 | — | 6,18 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 3 | 10/14 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 2/4 | V | 5,71 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/26 | 3 | 6/13 | — | 5,95 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 1 | 4/5 | — | 5,99 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/14 | 0 | 4/6 | — | 8,27 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 5/8 | — | 6,56 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/20 | 3 | 4/5 | — | 6,48 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 6/11 | — | 7,28 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/17 | 0 | 3/8 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Sligo Rovers | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | St Johnstone F.C. | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2022 | Sligo Rovers | St Johnstone F.C. | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 31/12/2017 | Sligo Rovers Academy | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh74
- Thể lực57