
John Jairo Ruiz
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
John Jairo Ruiz là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo AD Municipal Liberia.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2012 | 18 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2012 | 18 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2012 | 18 | 700 nghìn € |
| 12/09/2013 | 19 | 750 nghìn € |
| 13/01/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/01/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/06/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/05/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2017 | 23 | 1,4 triệu € |
| 31/05/2018 | 24 | 1,1 triệu € |
| 07/01/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 25/03/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 12/07/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/12/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/07/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 06/12/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 13/03/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | AD Municipal Liberia | Escorpiones de Belén | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Guadalupe FC | AD Municipal Liberia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CS Herediano | Guadalupe FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | Hapoel Kiryat Shmona | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | CS Herediano | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Saprissa | CS Herediano | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/01/2019 | Al Fayha | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/08/2017 | Crvena Zvezda | Al Fayha | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | LOSC Lille | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 19/08/2015 | LOSC Lille | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | KV Oostende | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | LOSC Lille | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Royal Excel Mouscron | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 17/07/2012 | LOSC Lille | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2012 | Deportivo Saprissa | LOSC Lille | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2011 | Deportivo Saprissa Youth | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy61
- Sức mạnh40
- Thể lực36