
John Iredale
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
John Iredale là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Tiểu sử John Iredale
John Iredale là tiền đạo của Gwangju Football Club, mang quốc tịch Australia và 27 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 15 trận ra sân tại K League 1 với 1153 phút thi đấu, ghi 6 bàn và có 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 550 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Seoul E-Land FC đến Gwangju Football Club vào ngày 08/07/2026. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.226Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
25/46Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 16 | 13 | 1.226 | 8 | 0 | 2 | 46 | 25 | 65% | 42% | 1 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.226 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 25/46
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/9
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/213 (65%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/121 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 35
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 73 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 6/13 | 2 | 8/22 | — | 7,90 |
| 11/10/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/9 | 2 | 6/13 | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 4/5 | — | 7,90 |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 10/14 | 0 | 1/5 | — | 6,99 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 16/21 | 1 | 6/9 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 6/16 | 1 | 1/3 | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 2-5 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 10/15 | 0 | 1/6 | — | 6,87 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 7,07 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 4/5 | — | 6,37 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 3 | 15/19 | 1 | 5/9 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/10/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/09/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Seoul E-Land FC | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Aalborg | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | SV Wehen Wiesbaden | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | SC Paderborn 07 | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SV Wehen Wiesbaden | SC Paderborn 07 | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | SC Paderborn 07 | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfL Wolfsburg Youth | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Heerenveen U21 | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Heerenveen SC U19 | Heerenveen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Sydney FC Youth | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật39
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực45