
John Guidetti
Tiền đạoSWE
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
John Guidetti là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SWE.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,72 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | T 6-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Paide Linnameeskond | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/12/2010 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/09/2011 | 19 | 800 nghìn € |
| 20/10/2011 | 19 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2012 | 19 | 4,0 triệu € |
| 12/04/2012 | 19 | 7,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 20 | 7,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 21 | 6,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 21 | 4,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 22 | 3,5 triệu € |
| 15/07/2015 | 23 | 3,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 23 | 3,5 triệu € |
| 06/04/2016 | 23 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 8,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 8,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 12/09/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 18/11/2025 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh31
- Thể lực42