Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Guidetti

Tiền đạoSWE
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

John Guidetti là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SWE.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Guidetti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Győri ETO FCB 0-219001002/301/3—6,72
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Győri ETO FCT 2-19001002/201/3—6,50
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondT 6-03200000—0——6,50
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Paide LinnameeskondT 2-06200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 1,5 triệu €2012: 4,0 triệu €2012: 7,0 triệu €2013: 7,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €20102025
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20101750 nghìn €
27/12/20101875 nghìn €
06/09/201119800 nghìn €
20/10/2011191,5 triệu €
09/01/2012194,0 triệu €
12/04/2012197,0 triệu €
27/01/2013207,0 triệu €
01/07/2013216,0 triệu €
14/01/2014214,5 triệu €
11/08/2014223,5 triệu €
15/07/2015233,5 triệu €
21/02/2016233,5 triệu €
06/04/2016234,0 triệu €
31/05/2016245,0 triệu €
14/07/2016248,0 triệu €
23/01/2017248,0 triệu €
04/06/2017258,0 triệu €
31/12/2017255,0 triệu €
29/05/2018265,0 triệu €
11/07/2018264,0 triệu €
20/12/2018263,0 triệu €
10/06/2019273,0 triệu €
19/12/2019272,0 triệu €
07/04/2020271,6 triệu €
07/10/2020281,2 triệu €
04/01/2021281,2 triệu €
09/06/2021291,2 triệu €
29/12/2021291,0 triệu €
02/06/2022301,0 triệu €
13/12/2022301,2 triệu €
26/06/202331900 nghìn €
12/09/202331600 nghìn €
07/12/202331500 nghìn €
12/06/202432350 nghìn €
19/12/202432300 nghìn €
17/06/202533275 nghìn €
18/11/202533250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh31
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com