
John García là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Aguilas Doradas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
492Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 7 | 7 | 492 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 68% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/211 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/39 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/22 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | — | — | 6,13 |
| 19/04/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 3/3 | — | 6,49 |
| 08/04/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/19 | 0 | 3/4 | — | 6,70 |
| 01/04/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 2/3 | — | 5,92 |
| 28/03/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/39 | 0 | 0/2 | — | 7,53 |
| 24/03/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 5/6 | — | 7,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 10/03/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/06/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/10/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/06/2019 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/02/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 15/01/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 32 | 600 nghìn € |
| 12/01/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 16/06/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 11/12/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 06/07/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | Alianza Fútbol Club | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | America de Cali | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Internacional de Bogota | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Cucuta Deportivo | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Internacional de Bogota | Cucuta Deportivo | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Cucuta Deportivo | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2014 | Leones | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Unknown | Leones | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực55