Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Franky Montaño

Dabba Al-FujairahTiền đạoCOL
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

John Franky Montaño là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dabba Al-Fujairah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Franky Montaño · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/04/2026K League 1@ FC SeoulB 0-3900030111/1426/13—6,30
18/04/2026K League 1vs Incheon United ClubH 2-2900121218/2206/13—7,00
11/04/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 1-083011028/803/6—7,05
18/03/2026K League 1vs Gangwon FCH 0-0900032113/2407/21—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20182026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20182175 nghìn €
10/03/202123125 nghìn €
21/10/20212475 nghìn €
15/06/20222575 nghìn €
13/06/202427250 nghìn €
04/12/202427225 nghìn €
02/06/202528250 nghìn €
15/12/202528350 nghìn €
20/05/202629325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Bucheon FC 1995Dabba Al-FujairahChuyển nhượng—
16/01/2025Seoul E-Land FCBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
26/07/2024Jeonnam DragonsSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
31/12/2023CD DragónCD Municipal LimeñoChuyển nhượng 0.08M €—
11/08/2022Santiago MorningCD DragónChuyển nhượng—
04/02/2020Miami UnitedSantiago MorningChuyển nhượng—
13/03/2019Free playerMiami UnitedChuyển nhượng—
26/08/2018Rio Grande ValleyFree playerTrở lại—
15/03/2018Free playerRio Grande ValleyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy56
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com