Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Egan

Hull CityHậu vệIRL
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

John Egan là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Hull City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
845Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776180004180%53%106,54
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221780001090%50%006,62
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10450000071%57%105,43
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10400000100%0%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/177 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/23 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
51
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/41 (53%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/70 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/21 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Egan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-1900000025/3023/5—6,61
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 2-2900010117/1901/8—5,89
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 2-2900000038/4045/9—6,74
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelT 3-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoB 0-1880010025/3003/7—6,51
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedB 1-2780011019/2122/3—6,64
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaH 2-2900020023/2924/8V6,04
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ SunderlandB 0-1450000015/2104/7V5,43
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaH 0-0900000013/1834/6—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 5,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 13,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20142175 nghìn €
26/02/201522150 nghìn €
15/10/201522150 nghìn €
29/05/201623400 nghìn €
31/08/201623500 nghìn €
26/02/201724750 nghìn €
17/09/2017241,5 triệu €
23/09/2018254,0 triệu €
27/06/2019265,5 triệu €
11/09/2019267,0 triệu €
09/12/20192710,0 triệu €
08/03/20202712,0 triệu €
07/04/2020279,5 triệu €
29/07/20202713,0 triệu €
12/10/20202713,0 triệu €
17/03/20212810,0 triệu €
07/06/2021289,0 triệu €
23/11/2021297,0 triệu €
12/05/2022297,0 triệu €
26/10/2022307,0 triệu €
31/05/2023306,0 triệu €
18/12/2023315,0 triệu €
26/05/2024314,0 triệu €
23/09/2024312,0 triệu €
29/12/2024321,8 triệu €
26/05/2025321,3 triệu €
02/12/2025331,2 triệu €
27/05/2026331,0 triệu €
06/10/2026331,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2025BurnleyHull CityChuyển nhượng—
09/09/2024Free PlayerBurnleyChuyển nhượng—
30/06/2024Sheffield UnitedFree PlayerTrở lại—
18/07/2018BrentfordSheffield UnitedHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2016GillinghamBrentfordChuyển nhượng—
02/07/2014SunderlandGillinghamChuyển nhượng—
30/05/2014Southend UnitedSunderlandCho mượn—
26/02/2014SunderlandSouthend UnitedChuyển nhượng—
20/11/2012Bradford CitySunderlandCho mượn—
02/11/2012SunderlandBradford CityChuyển nhượng—
05/04/2012Sheffield UnitedSunderlandCho mượn—
05/03/2012SunderlandSheffield UnitedChuyển nhượng—
05/02/2012Crystal PalaceSunderlandCho mượn—
05/01/2012SunderlandCrystal PalaceChuyển nhượng—
30/06/2011Sunderland U18SunderlandChuyển nhượng—
30/06/2009Greenwood FCSunderland U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy40
  • Sức mạnh75
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com