Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

john asprilla

Alianza FC (PAN)Tiền vệPAN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

john asprilla là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Alianza FC (PAN).

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
16Đá chính
1.663Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Panamanian Liga de Futbol2026—25121.32600000——20—
Cúp Trung Mỹ2026—443370001080%50%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.326 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/134 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/53 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của john asprilla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Deportivo MixcoB 0-2900000343/4935/13—6,75
21/08/2026Cúp Trung Mỹvs CD OlimpiaB 1-3900010025/3627/11—5,55
14/08/2026Cúp Trung Mỹvs UMECITT 1-0880000126/30813/24—7,06
06/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Deportivo SaprissaB 1-2690000014/1922/5—5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/202319100 nghìn €
21/12/202320100 nghìn €
11/06/20242075 nghìn €
02/12/202420125 nghìn €
03/06/202521125 nghìn €
11/12/202522200 nghìn €
21/05/202622225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com