
John alick là tiền vệ 35 tuổi, hiện khoác áo Ba.
Tiểu sử John alick
John alick là tiền vệ của câu lạc bộ Ba, mang quốc tịch Vanuatu, sinh ngày 25/04/1991 và hiện 35 tuổi. Tại MSG PM Cup, anh có 2 trận với 180 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 75 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, đưa anh từ Hekari Souths United FC về Ba.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MSG PM Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MSG PM Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Đại Dương | @ New Zealand | B 1-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 12/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Đại Dương | vs Samoa | T 4-1 | 86 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hekari Souths United FC | Ba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Rewa FC | Hekari Souths United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Solomon Warriors F.C. | Rewa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Malampa Revivors FC | Solomon Warriors F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hekari Souths United FC | Malampa Revivors FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Malampa Revivors FC | Hekari Souths United FC | Chuyển nhượng | — |