
John Akinde là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Braintree Town.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Tamworth | B 1-5 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Rochdale | B 1-2 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Forest Green Rovers | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Southend United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Carlisle United | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/03/2026 | Hạng 5 Anh | @ Brackley Town | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Scunthorpe United | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2008 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/01/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/08/2016 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 05/04/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 26/06/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Braintree Town | Folkestone Invicta FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Colchester United | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Gillingham | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Lincoln City | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2018 | Barnet | Lincoln City | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 30/06/2014 | Alfreton Town | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2013 | Portsmouth | Alfreton Town | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2013 | Crawley Town | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2012 | Dagenham Redbridge | Crawley Town | Cho mượn | — |
| 16/03/2012 | Crawley Town | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bristol City | Crawley Town | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/05/2011 | Dagenham Redbridge | Bristol City | Cho mượn | — |
| 16/01/2011 | Bristol City | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2011 | Bristol Rovers | Bristol City | Cho mượn | — |
| 26/08/2010 | Bristol City | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2010 | Brentford | Bristol City | Cho mượn | — |
| 31/01/2010 | Bristol City | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2010 | Wycombe Wanderers | Bristol City | Cho mượn | — |
| 12/11/2009 | Bristol City | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 12/05/2009 | Wycombe Wanderers | Bristol City | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy62
- Sức mạnh29
- Thể lực46