
Joher Khadim Rassoul là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al-Arabi SC (Kuwait).
Tiểu sử Joher Khadim Rassoul
Joher Khadim Rassoul là hậu vệ thi đấu cho Al-Arabi SC (Kuwait), mang quốc tịch Senegal và hiện 30 tuổi. Cao 187 cm, nặng 80 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận và 270 phút thi đấu tại Kuwaiti Premier League. Giá trị thị trường cao nhất ghi nhận là 1,6 triệu € (2022), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Al-Arabi Club (KUW) từ Duhok SC ngày 17/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/02/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/06/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 08/01/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/09/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/12/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 16/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/02/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/08/2020 | 24 | 625 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 950 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 1,3 triệu € |
| 03/01/2022 | 26 | 1,6 triệu € |
| 30/03/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2022 | 26 | 1,1 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 1,1 triệu € |
| 13/03/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/06/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/09/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 14/03/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/03/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/07/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Duhok SC | Al-Arabi Club (KUW) | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | UTA Arad | Duhok SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2025 | Free player | UTA Arad | Chuyển nhượng | — |
| 20/05/2024 | Pendikspor | Free player | Trở lại | — |
| 09/08/2023 | Eyupspor | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Alanyaspor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Eyupspor | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2022 | Adana Demirspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | KSC Lokeren | Adana Demirspor | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2015 | RSCA Futures | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |