
Johar Mejia là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.419Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1419Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 23 | 15 | 1.273 | 0 | 0 | 1 | 20 | 5 | 74% | 38% | 5 | 0 | 6,36 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 146 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.273 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/266 (74%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/23 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/24 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/108 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 41
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 146 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/27 | 0 | 3/5 | — | 6,52 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 3/8 | — | 5,81 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/4 | — | 6,42 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/15 | 1 | 5/7 | — | 6,25 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/3 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 2/3 | — | 5,87 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 3-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/24 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 2/8 | V | 6,45 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/2 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/07/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/09/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bogota FC | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Jaguares de Cordoba | Bogota FC | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | Bogota FC | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | CD Tudelano | Bogota FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Bogota FC | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Deportiva Once Caldas | Bogota FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Bogota FC | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Inter Palmira | Bogota FC | Cho mượn | — |
| 06/07/2022 | Bogota FC | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Unknown | Bogota FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | America de Cali U20 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Racing Club U20 | America de Cali U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | America de Cali U20 | Racing Club U20 | Chuyển nhượng | — |