Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johannes Yli-Kokko

Inter TurkuTiền vệFIN
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Johannes Yli-Kokko là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Inter Turku.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
11Đá chính
960Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—221196020215484%48%106,64
Finland Suomen Cup——308100000——00—
Finland Liiga Cup——407000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 960 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
2/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
351/415 (84%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
8/31 (25%)
Chuyền dài chính xác
13/36 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/84 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 31
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
139
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Finland Suomen Cup · 3 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Finland Liiga Cup · 4 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johannes Yli-Kokko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 1-2320010016/1901/1—6,09
11/10/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsT 1-070000011/1100/1—6,80
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 1-013000019/900/2—6,13
14/09/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 1-0620010014/1905/6—6,23
09/09/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 1-2670000013/1513/6—5,66
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsT 1-045000028/1100/5—7,02
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-49000005/601/1—5,79
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuH 0-0450000015/1944/6—6,56
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 0-04000011/20——6,66
16/08/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 3-24000002/50——5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20211925 nghìn €
25/07/20211925 nghìn €
01/11/20212025 nghìn €
14/04/20222050 nghìn €
24/07/202220200 nghìn €
26/10/202221200 nghìn €
21/06/202321200 nghìn €
19/12/202322175 nghìn €
09/05/202422150 nghìn €
05/09/202423150 nghìn €
27/11/202423150 nghìn €
04/05/202523150 nghìn €
19/11/202524150 nghìn €
14/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh42
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com