
Johannes Tartarotti
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Johannes Tartarotti là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Preah Khan Reach Svay Rieng FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 130 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 53% | 1 | 0 | 6,11 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 100% | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/29 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Shanghai Shenhua | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/18 | 0 | 3/7 | V | 6,29 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Johor Darul Ta'zim FC | B 0-6 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 2/2 | — | 5,70 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Machida Zelvia | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 4/6 | — | 5,92 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | H 2-2 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SC Austria Lustenau | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/01/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/06/2018 | 18 | 175 nghìn € |
| 30/11/2018 | 19 | 175 nghìn € |
| 31/05/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/07/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/05/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/10/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Schwarz-Weiss Bregenz | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SKN St.Polten | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2023 | Free player | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rheindorf Altach | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Rheindorf Altach | Cho mượn | — |
| 29/07/2018 | Rheindorf Altach | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rheindorf Altach B | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AKA Vorarlberg U18 | Rheindorf Altach B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | BNZ Vorarlberg U17 | AKA Vorarlberg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Vorarlberg U15 | BNZ Vorarlberg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfB Bezau Youth | AKA Vorarlberg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Langenegg Youth | VfB Bezau Youth | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2010 | VfB Bezau Youth | FC Langenegg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực30