
Johannes Schriebl là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo ASK Voitsberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 254 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 66% | 1 | 0 | 4,86 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 4,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 2/3 | — | 6,14 |
| 23/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 1-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | H 0-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/11/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 04/06/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 10/09/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/09/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Schwarz-Weiss Bregenz | ASK Voitsberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lafnitz | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SV Lafnitz II | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | SV Mattersburg Amateure | SV Lafnitz II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | AKA Burgenland U18 | SV Mattersburg Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Burgenland U16 | AKA Burgenland U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | AKA Burgenland U15 | AKA Burgenland U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Stuben Youth | AKA Burgenland U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Bad Tatzmannsdorf Youth | SV Stuben Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh46
- Thể lực39