Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johannes Geis

Tiền vệGER
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Johannes Geis là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johannes Geis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Erzgebirge AueB 2-4901064033/4312/5—7,04
10/05/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 2-3901041446/5712/6—7,20
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs TSV 1860 MünchenH 1-127000019/1100/3—6,57
25/04/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimH 2-2900000326/3635/6—7,20
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockH 0-012000004/600/1—6,58
08/04/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 1-3900010250/6322/4—6,70
04/04/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückB 0-4900000253/7434/6—6,26
21/03/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-1901032327/3902/3—8,02

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 1,2 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 8,0 triệu €2015: 9,0 triệu €2015: 11,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/201117100 nghìn €
03/06/201117200 nghìn €
15/01/201218250 nghìn €
23/06/201218250 nghìn €
12/01/201319200 nghìn €
10/03/201319300 nghìn €
29/06/201319500 nghìn €
26/08/2013201,2 triệu €
04/11/2013202,0 triệu €
11/02/2014204,5 triệu €
09/07/2014208,0 triệu €
03/02/2015219,0 triệu €
30/06/20152111,0 triệu €
15/10/20152215,0 triệu €
14/02/20162215,0 triệu €
21/07/20162215,0 triệu €
06/02/20172315,0 triệu €
18/06/20172310,0 triệu €
31/12/2017248,0 triệu €
29/05/2018245,0 triệu €
21/08/2018254,0 triệu €
17/12/2018253,0 triệu €
11/06/2019252,0 triệu €
12/12/2019262,0 triệu €
07/04/2020261,6 triệu €
07/02/2021271,6 triệu €
15/06/2021271,6 triệu €
14/12/2021281,6 triệu €
15/06/2022281,4 triệu €
27/09/2022291,0 triệu €
29/11/2022291,0 triệu €
27/06/202329800 nghìn €
19/10/202330600 nghìn €
14/12/202330600 nghìn €
21/03/202430400 nghìn €
05/06/202430400 nghìn €
15/10/202431350 nghìn €
29/12/202431300 nghìn €
23/03/202531250 nghìn €
10/06/202531200 nghìn €
22/12/202532200 nghìn €
28/05/202632175 nghìn €
05/10/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Schweinfurt 05 FCFree playerTrở lại—
30/06/2025UnterhachingSchweinfurt 05 FCChuyển nhượng—
14/10/2024Free playerUnterhachingChuyển nhượng—
22/07/20241. FC NürnbergFree playerTrở lại—
04/08/2019FC Köln1. FC NürnbergChuyển nhượng—
12/01/2019Schalke 04FC KölnHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2018Sevilla FCSchalke 04Cho mượn—
31/08/2017Schalke 04Sevilla FCChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
30/06/20151. FSV Mainz 05Schalke 04Hết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
30/06/2013SpVgg Greuther Fürth1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
31/12/2010Greuther Furth U19SpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2009Greuther Furth U17Greuther Furth U19Chuyển nhượng—
30/06/2008TSV Großbardorf YouthGreuther Furth U17Chuyển nhượng—
30/06/2004TSV Mittelstreu YouthTSV Großbardorf YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy54
  • Sức mạnh50
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com