
Johannes Geis
Tiền vệGER
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Johannes Geis là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 33/43 | 1 | 2/5 | — | 7,04 |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 46/57 | 1 | 2/6 | — | 7,20 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSV 1860 München | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 0/3 | — | 6,57 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/36 | 3 | 5/6 | — | 7,20 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/63 | 2 | 2/4 | — | 6,70 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfL Osnabrück | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/74 | 3 | 4/6 | — | 6,26 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 27/39 | 0 | 2/3 | — | 8,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/01/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 03/06/2011 | 17 | 200 nghìn € |
| 15/01/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/06/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 12/01/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/03/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/06/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/08/2013 | 20 | 1,2 triệu € |
| 04/11/2013 | 20 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 20 | 4,5 triệu € |
| 09/07/2014 | 20 | 8,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 21 | 9,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 11,0 triệu € |
| 15/10/2015 | 22 | 15,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 22 | 15,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 22 | 15,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 23 | 15,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 10,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 07/02/2021 | 27 | 1,6 triệu € |
| 15/06/2021 | 27 | 1,6 triệu € |
| 14/12/2021 | 28 | 1,6 triệu € |
| 15/06/2022 | 28 | 1,4 triệu € |
| 27/09/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/10/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/03/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/03/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Schweinfurt 05 FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Unterhaching | Schweinfurt 05 FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2024 | Free player | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | 1. FC Nürnberg | Free player | Trở lại | — |
| 04/08/2019 | FC Köln | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2019 | Schalke 04 | FC Köln | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2018 | Sevilla FC | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Schalke 04 | Sevilla FC | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 1. FSV Mainz 05 | Schalke 04 | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 30/06/2013 | SpVgg Greuther Fürth | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 31/12/2010 | Greuther Furth U19 | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Greuther Furth U17 | Greuther Furth U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | TSV Großbardorf Youth | Greuther Furth U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | TSV Mittelstreu Youth | TSV Großbardorf Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật59
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực58