Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johannes Eggestein

Austria ViennaTiền đạoGER
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Johannes Eggestein là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Austria Vienna.

Tiểu sử Johannes Eggestein

Johannes Eggestein là tiền đạo quốc tịch Germany, 28 tuổi, hiện thi đấu cho Austria Vienna. Cầu thủ sinh ngày 08/05/1998, cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 646 phút và 4 bàn thắng, toàn bộ ghi tại Austrian Cup. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa này là 4,93. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 10,0 triệu € vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
736Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
122Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—9866820016562%21%006,50
Austrian Cup2026-2027—226840000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/205 (62%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
23/77 (29%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/66 (21%)
Không chiến thắng / thua
8 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 23
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
184
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johannes Eggestein · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 2-3902033319/3001/7—9,19
11/10/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazB 0-2900020322/3401/8—6,08
20/09/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 2-2900010410/1901/12—6,47
13/09/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 2-1900030224/3902/8—5,83
02/09/2026Bundesliga Áovs WSG TirolB 0-1900021015/2304/9—6,10
31/08/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 1-4640020011/1801/7—6,07
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaH 0-0720011211/1703/5—6,47
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Sporting BragaB 0-2720020013/1812/6—6,52
16/08/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergT 2-029003118/1101/4—6,64
10/08/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 0-245000007/1101/5—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201618400 nghìn €
06/02/201718400 nghìn €
18/06/201719400 nghìn €
27/12/201719500 nghìn €
04/06/201820500 nghìn €
21/10/2018201,5 triệu €
17/12/2018204,0 triệu €
05/03/2019207,5 triệu €
04/06/20192110,0 triệu €
16/12/2019217,5 triệu €
10/03/2020215,0 triệu €
07/04/2020214,5 triệu €
07/07/2020222,5 triệu €
15/09/2020222,0 triệu €
20/12/2020224,0 triệu €
01/06/2021234,0 triệu €
05/01/2022232,5 triệu €
11/04/2022231,8 triệu €
29/11/2022241,2 triệu €
30/03/202324800 nghìn €
27/06/202325600 nghìn €
19/10/202325800 nghìn €
14/12/2023251,5 triệu €
05/06/2024262,0 triệu €
19/12/2024262,5 triệu €
26/03/2025263,0 triệu €
04/06/2025272,5 triệu €
21/09/2025271,8 triệu €
21/12/2025271,8 triệu €
09/03/2026272,0 triệu €
25/05/2026282,2 triệu €
27/09/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025FC St. PauliAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2022Royal AntwerpFC St. PauliHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
04/08/2021SV Werder BremenRoyal AntwerpHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2021LASK LinzSV Werder BremenCho mượn—
04/10/2020SV Werder BremenLASK LinzChuyển nhượng—
30/06/2016Werder Bremen U19SV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2015Werder Bremen U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2013TSV Havelse U17Werder Bremen U17Chuyển nhượng—
30/06/2012TSV Havelse YouthTSV Havelse U17Chuyển nhượng—
30/06/2004TSV Schloß Ricklingen JugendTSV Havelse YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy50
  • Sức mạnh24
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com