Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johannes Brinkies

Kickers OffenbachThủ mônGER
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Johannes Brinkies là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kickers Offenbach.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—12121.080000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 175 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101750 nghìn €
15/01/20121850 nghìn €
23/06/20121950 nghìn €
22/10/201219100 nghìn €
27/06/201320175 nghìn €
23/01/201420200 nghìn €
05/11/201421200 nghìn €
06/03/201521150 nghìn €
30/06/201522125 nghìn €
07/02/201622125 nghìn €
13/07/201623125 nghìn €
07/10/201623200 nghìn €
09/02/201723250 nghìn €
13/06/201723275 nghìn €
18/01/201824275 nghìn €
07/06/201824300 nghìn €
14/01/201925300 nghìn €
13/06/201925325 nghìn €
10/12/201926325 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
16/07/202027275 nghìn €
19/01/202127275 nghìn €
13/06/202127250 nghìn €
29/12/202128250 nghìn €
31/05/202228250 nghìn €
07/12/202229250 nghìn €
12/06/202329250 nghìn €
09/01/202430200 nghìn €
29/06/202431175 nghìn €
05/01/202531175 nghìn €
10/06/202531200 nghìn €
18/12/202532175 nghìn €
16/06/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com