
Johann Obiang là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo US Orléans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
149Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 149 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 75% | 0 | 0 | 2,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 2,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | — |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Concarneau | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 2/2 | — | 7,08 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Dijon | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 3/8 | — | 6,43 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 2 | 3/3 | — | — |
| 01/05/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/44 | 3 | 5/7 | V | 6,16 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/46 | 5 | 6/13 | — | 5,55 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/60 | 3 | 5/6 | — | 7,71 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 20/32 | 2 | 7/10 | — | 6,12 |
| 22/03/2026 | National Pháp | @ Caen | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 3 | 6/8 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/09/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/01/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/11/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/07/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/03/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/06/2017 | 23 | 900 nghìn € |
| 23/01/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 03/06/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 10/11/2020 | 27 | 725 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/10/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/10/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/04/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/10/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Pau FC | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Caen | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rodez Aveyron | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2019 | Free Player | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Troyes | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Chateauroux | Troyes | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Châteauroux II | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Chateauroux U19 | Châteauroux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | — | Chateauroux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | LB Châteauroux Jugend | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy42
- Sức mạnh49
- Thể lực34