
Johann Berger là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Havelse.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
886Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 886 | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 79% | 58% | 3 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 886 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/379 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 10/33 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/70 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/39 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/58 | 0 | 4/5 | — | 6,30 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 1/3 | — | 5,80 |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 53/62 | 0 | 1/3 | V | 5,80 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 77 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/26 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/51 | 3 | 4/7 | V | 6,00 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 1/3 | V | 5,80 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/33 | 2 | 4/6 | V | 6,20 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | 2/3 | — | 6,12 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 4/6 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/02/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/09/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/06/2021 | 21 | — |
| 05/07/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.