
Johan Vásquez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Genoa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
981Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
490Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 521 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 54% | 4 | 1 | 6,18 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 100 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 40% | 0 | 0 | 7,00 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 70% | 1 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/294 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/32 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/50 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/38 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/240 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/24 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/49 | 2 | 6/11 | V | 6,15 |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 3/10 | V | 5,47 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/69 | 0 | 3/10 | — | 5,70 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Colombia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88/98 | 1 | 4/4 | — | 7,02 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | T 1-0 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,65 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Frosinone | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/32 | 3 | 8/12 | Đ | 6,05 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/59 | 1 | 3/6 | — | 6,03 |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lazio | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/70 | 1 | 4/6 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/08/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/02/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/08/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/06/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 22 | 6,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 22 | 4,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 3,6 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 3,6 triệu € |
| 10/10/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 14,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 13,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 12,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 27 | 14,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | Cremonese | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Genoa | Cremonese | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | Pumas U.N.A.M. | Genoa | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 01/01/2022 | Genoa | Pumas U.N.A.M. | Cho mượn | — |
| 15/08/2021 | Pumas U.N.A.M. | Genoa | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | Rayados de Monterrey | Pumas U.N.A.M. | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 31/12/2019 | Cimarrones de Sonora | Rayados de Monterrey | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/12/2019 | Rayados de Monterrey | Cimarrones de Sonora | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Cimarrones de Sonora | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Cimarrones de Sonora FC II | Cimarrones de Sonora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Poblado Miguel Aleman | Cimarrones de Sonora FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Tigres UANL U17 | Poblado Miguel Aleman | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh81
- Thể lực70