Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johan Rojas

Vasco da Gama Saf - RJTiền đạoCOL
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
3,8 triệu €Giá trị

Johan Rojas là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
16Đá chính
1.410Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
705Phút/bàn
16/54Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—181085900135986%40%306,70
Copa Sudamericana2026—5436610113491%69%107,30
Copa do Brasil2026—321851116389%33%007,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 859 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/35
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
24
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
20/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
463/535 (86%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
12/44 (27%)
Chuyền dài chính xác
21/32 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/92 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 42
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
153
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/198 (91%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
10/11 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/33 (69%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/95 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/18 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johan Rojas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 5-0140010121/2433/5—6,77
16/09/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeT 2-0dự bị00000—0———
09/09/2026Copa Sudamericana@ Independiente Santa FeH 0-0770020232/3827/9—6,62
06/09/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 0-1dự bị00000—0———
17/08/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 0-3dự bị00000—0———
14/08/2026Copa Sudamericanavs Olimpia AsuncionH 0-0900021351/5211/4V7,20
10/08/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAH 0-0dự bị00000—0———
06/08/2026Copa do Brasil@ Fluminense - RJT 3-1dự bị00000—0———
02/08/2026Copa do Brasilvs Fluminense - RJH 0-0450000034/3601/5—6,42
30/07/2026Copa Sudamericanavs Dep.Independiente MedellinT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,2 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,8 triệu €2026: 3,8 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/202219150 nghìn €
11/12/202220150 nghìn €
06/07/202320350 nghìn €
14/09/202320700 nghìn €
06/12/202321850 nghìn €
04/03/2024211,2 triệu €
10/06/2024212,0 triệu €
10/12/2024223,0 triệu €
30/03/2025223,2 triệu €
25/05/2025223,5 triệu €
21/09/2025234,0 triệu €
28/12/2025233,8 triệu €
25/05/2026233,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2026Rayados de MonterreyVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
30/12/2025NecaxaRayados de MonterreyCho mượn—
02/07/2025Rayados de MonterreyNecaxaChuyển nhượng—
13/06/2025NecaxaRayados de MonterreyCho mượn—
01/02/2025Rayados de MonterreyNecaxaChuyển nhượng—
30/06/2024Internacional de BogotaRayados de MonterreyHết hạn mượn 2.295M €2,3 triệu €
31/12/2021Internacional de Bogotá U20Internacional de BogotaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy68
  • Sức mạnh43
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com