
Johan Nzi
Tiền vệMAD
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Johan Nzi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MAD.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2019 | 24 | 25 nghìn € |
| 01/12/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 02/03/2023 | 28 | 10 nghìn € |
| 04/06/2023 | 28 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 25 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 09/09/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 10/06/2026 | 31 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bnei Sakhnin | Free player | Trở lại | — |
| 18/11/2025 | Free player | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Hebar Pazardzhik | Free player | Trở lại | — |
| 04/03/2025 | Free player | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Lokomotiv Plovdiv | Free player | Trở lại | — |
| 05/08/2024 | FC Hebar Pazardzhik | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2024 | Spartak Varna | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Sozopol | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2023 | UR La Louvi re Centre | FC Sozopol | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Free player | UR La Louvi re Centre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vilaverdense | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2020 | VSG Altglienicke | Vilaverdense | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | FC Chambly Oise B | VSG Altglienicke | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Strasbourg II | FC Chambly Oise B | Chuyển nhượng | — |