
Johan Moreno là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Portuguesa FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
632Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 9 | 8 | 632 | 3 | 1 | 3 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 632 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/04/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/05/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/01/2017 | 25 | 275 nghìn € |
| 11/06/2017 | 26 | 275 nghìn € |
| 09/10/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/03/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/09/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 22/12/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 06/12/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 31/03/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/07/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 03/01/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 05/03/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 28/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực42