
Johan Martinez là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
29Đá chính
2.269Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1134Phút/bàn
32/70Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 29 | 27 | 2.089 | 2 | 0 | 4 | 70 | 32 | 82% | 44% | 0 | 0 | 7,66 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.089 phút · điểm TB 7,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 32/70
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 53
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 24/62
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/7
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 787/957 (82%)
- Chuyền quyết định
- 48
- Tạt bóng chính xác
- 18/81 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/74 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 25
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/179 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 82
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 359
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 24/36 | 1 | 3/8 | — | 7,62 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 17/22 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/32 | 0 | 1/5 | — | 6,94 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-1 | 71 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 36/42 | 1 | 5/7 | — | 7,37 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 1 | 1/4 | — | 6,14 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | T 1-0 | 75 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 28/30 | 0 | 1/4 | — | 7,43 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 35/42 | 1 | 3/7 | — | 6,69 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 2-1 | 66 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 16/17 | 1 | 3/3 | — | 7,90 |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/25 | 1 | 3/5 | — | 8,20 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/29 | 0 | 4/6 | — | 6,59 |