Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johan Lara

27Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Johan Lara là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo CD Universidad Católica.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.710Phút
51Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—18181.6205171578%100%006,76
Copa Ecuador2026—1190000——00—
Siêu cúp Ecuador2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.620 phút · điểm TB 6,76

Thủ môn

Cứu thua
51
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
355/455 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
80/177 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Siêu cúp Ecuador · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johan Lara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)H 1-19031019/240——6,10
11/10/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraB 0-19030028/320——6,75
21/09/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoB 1-29043121/3401/1—6,64
15/09/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCT 2-19000015/180——6,10
07/09/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCT 1-0dự bị000—0———
04/09/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasH 1-19040225/3201/1—7,45
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleH 2-29010221/270——6,08
23/08/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCT 5-19020019/190——6,57
18/08/2026LigaPro Ecuador@ MacaraH 1-19040013/140——7,09
11/08/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaB 1-29040014/150——6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20192050 nghìn €
29/12/20192050 nghìn €
13/10/20202150 nghìn €
29/12/202021100 nghìn €
29/06/202122200 nghìn €
29/12/202122200 nghìn €
19/06/202223200 nghìn €
29/12/202223200 nghìn €
13/07/202324200 nghìn €
04/12/202324150 nghìn €
05/06/202425150 nghìn €
15/12/202425150 nghìn €
08/04/202526250 nghìn €
15/06/202526500 nghìn €
21/12/202526600 nghìn €
02/06/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2024Sociedad Deportiva AucasCD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
31/12/2018SD Aucas BSociedad Deportiva AucasChuyển nhượng—
05/02/2018Imbabura SC U20SD Aucas BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực51
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com