
Johan Hinestroza
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Johan Hinestroza là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
1.736Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 24 | 19 | 1.663 | 0 | 0 | 0 | 14 | 3 | 83% | 51% | 9 | 0 | 6,26 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.663 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 644/768 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/80 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/105 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 45
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 3-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/1 | — | 5,83 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 2/4 | V | 6,27 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 1-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 2/4 | V | 6,38 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 3 | 3/3 | — | 6,90 |
| 03/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 0 | 2/4 | V | 6,09 |
| 25/07/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/57 | 3 | 6/10 | V | 6,09 |
| 03/05/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 42/44 | 2 | 3/5 | — | 7,30 |
| 26/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | — | — | 6,31 |
| 18/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 0/2 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/07/2024 | 22 | — |
| 06/04/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/09/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.