
Johan Gastien
Tiền vệFRA
38Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Johan Gastien là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/67 | 2 | 3/4 | — | 6,66 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,23 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Bastia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Le Mans | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 2 | 4/5 | — | 7,09 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 2-2 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 44/55 | 0 | 2/5 | V | 7,36 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | — | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2012 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/01/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2013 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/11/2014 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/07/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/01/2017 | 28 | 900 nghìn € |
| 19/03/2017 | 29 | 900 nghìn € |
| 14/06/2017 | 29 | 900 nghìn € |
| 15/05/2018 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/01/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/06/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 05/01/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 650 nghìn € |
| 10/11/2020 | 32 | 650 nghìn € |
| 24/06/2021 | 33 | 700 nghìn € |
| 15/12/2021 | 33 | 600 nghìn € |
| 29/05/2022 | 34 | 800 nghìn € |
| 01/11/2022 | 34 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 35 | 700 nghìn € |
| 17/12/2023 | 35 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 36 | 500 nghìn € |
| 02/10/2024 | 36 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 37 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 38 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Clermont | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2018 | Stade Brestois 29 | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2017 | Dijon | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Chamois Niortais | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Chamois Niortais FC II | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực40