Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johan Carbonero

Internacional - RSTiền đạoCOL
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Johan Carbonero là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Internacional - RS.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

34Trận ra sân
25Đá chính
2.217Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
25/71Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—30221.987704632184%42%506,79
Copa do Brasil2026—432300008475%38%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.987 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
21/63
Sút trong vòng cấm
40
Sút ngoài vòng cấm
23
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
35/73
Đá phạt (bàn / sút)
0/58
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/8
Việt vị
16

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
480/571 (84%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
5/39 (12%)
Chuyền dài chính xác
14/22 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
18

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
114/270 (42%)
Không chiến thắng / thua
10 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
104 / 135
Bị tước bóng
50
Mất quyền kiểm soát
280
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
58

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/45 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johan Carbonero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 0-230000007/701/6V6,01
12/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 1-130000017/813/7—6,78
08/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-117002116/601/2—6,92
20/09/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-1880000119/1905/11—6,18
13/09/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCT 2-1851131112/1605/13V7,92
07/09/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 2-3850041220/2607/11—6,48
04/09/2026Copa do Brasil@ Grêmio - RSB 1-3310022114/1602/3—6,89
31/08/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 2-314001005/503/5—6,47
28/08/2026Copa do Brasilvs Grêmio - RSH 0-065003118/1214/10—6,91
23/08/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 0-0780010022/2513/10—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/20181850 nghìn €
08/10/20181950 nghìn €
22/12/201819400 nghìn €
20/06/201919450 nghìn €
27/02/2020201,5 triệu €
07/04/2020201,3 triệu €
07/02/2021211,5 triệu €
10/06/2021213,0 triệu €
19/10/2021222,8 triệu €
23/05/2022223,0 triệu €
25/10/2022233,5 triệu €
04/04/2023235,0 triệu €
03/07/2023234,0 triệu €
03/10/2023243,2 triệu €
18/12/2023242,8 triệu €
10/03/2024242,5 triệu €
11/06/2024242,2 triệu €
12/12/2024252,0 triệu €
27/03/2025254,0 triệu €
05/06/2025254,0 triệu €
09/12/2025264,0 triệu €
25/05/2026266,0 triệu €
27/09/2026277,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Racing Club de AvellanedaInternacional - RSHết hạn mượn 3.41M €3,4 triệu €
30/12/2025Internacional - RSRacing Club de AvellanedaCho mượn—
21/01/2025Racing Club de AvellanedaInternacional - RSChuyển nhượng 0.336M €336 nghìn €
21/06/2022Gimnasia La PlataRacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 3.585M €3,6 triệu €
10/01/2022Deportiva Once CaldasGimnasia La PlataHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/12/2021Gimnasia La PlataDeportiva Once CaldasCho mượn—
28/09/2020Deportiva Once CaldasGimnasia La PlataChuyển nhượng—
31/12/2017Once Caldas U20Deportiva Once CaldasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh24
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com