
Johan Caballero
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Johan Caballero là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Internacional de Bogota.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
10Đá chính
1.206Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 34 | 9 | 1.096 | 1 | 0 | 1 | 22 | 7 | 79% | 52% | 5 | 0 | 6,51 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 1 | 110 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 1.096 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 360/452 (79%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 14/78 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/44 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/95 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 110 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,58 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/26 | 1 | 2/2 | — | 6,75 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 1/2 | — | 5,82 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/15 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/16 | 1 | 5/6 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 3-2 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/18 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 1/3 | — | 6,67 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 0-0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 4/8 | V | 6,45 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 1 | 3/3 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/10/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/12/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 425 nghìn € |
| 27/02/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/01/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/09/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/09/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực47